Máy Tính VO₂max (Kiểm Tra Đi Bộ Rockport)
Ước tính VO₂max (thể lực hiếu khí) của bạn bằng Kiểm Tra Đi Bộ 1 Dặm Rockport. Đi bộ 1 dặm (1,61 km) nhanh nhất có thể, ghi lại thời gian và nhịp tim ngay sau khi kết thúc.
Tính VO₂max
phútgiây
bpm
Giá Trị Tham Chiếu VO₂max (ml/kg/phút)
Nam giới
| Tuổi | Kém | Trung bình | Tốt | Xuất sắc | Vượt trội |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-29 | <33 | 33-38 | 39-45 | 46-52 | >52 |
| 30-39 | <31 | 31-36 | 37-43 | 44-50 | >50 |
| 40-49 | <29 | 29-33 | 34-40 | 41-47 | >47 |
| 50-59 | <26 | 26-31 | 32-38 | 39-45 | >45 |
| 60+ | <24 | 24-28 | 29-35 | 36-42 | >42 |
Nữ giới
| Tuổi | Kém | Trung bình | Tốt | Xuất sắc | Vượt trội |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-29 | <28 | 28-33 | 34-40 | 41-47 | >47 |
| 30-39 | <27 | 27-31 | 32-38 | 39-45 | >45 |
| 40-49 | <25 | 25-29 | 30-36 | 37-43 | >43 |
| 50-59 | <23 | 23-27 | 28-34 | 35-41 | >41 |
| 60+ | <21 | 21-25 | 26-32 | 33-39 | >39 |
Phương pháp: Kiểm Tra Đi Bộ Rockport
Công thức
VO₂max (ml/kg/phút) = 132.853
- (0.0769 × Cân nặng tính bằng lbs)
- (0.3877 × Tuổi tính bằng năm)
+ (6.315 × Giới tính) [1 = nam, 0 = nữ]
- (3.2649 × Thời gian tính bằng phút)
- (0.1565 × Nhịp tim tính bằng bpm)
Xác thực:
- Kline et al., Medicine & Science in Sports & Exercise (1987)
- Tương quan với VO₂max đo trong phòng thí nghiệm: r = 0.88-0.93
- Sai số chuẩn: ±5 ml/kg/phút
Quy trình kiểm tra
- Chuẩn bị: Tránh hoạt động mạnh 24 giờ trước kiểm tra; uống đủ nước
- Khởi động: Đi bộ nhẹ 5-10 phút
- Kiểm tra: Đi bộ 1 dặm (1,61 km) nhanh nhất có thể trong khi duy trì dáng đi bộ (không chạy)
- Đo lường: Ghi lại thời gian (đến giây gần nhất) và nhịp tim ngay sau khi kết thúc
- Đường chạy: Đường chạy 400m phẳng (4 vòng) hoặc đường 1 dặm đã đo
